CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
188,47+229,31%-1,885%-0,401%+1,77%2,17 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
62,00+75,44%-0,620%+0,005%+0,17%1,20 Tr--
XTZ
BXTZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
56,68+68,96%-0,567%-0,057%+0,36%1,12 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
42,40+51,59%-0,424%-0,008%+0,40%1,37 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
19,23+23,40%-0,192%-0,004%+0,39%801,90 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
14,67+17,84%-0,147%-0,003%+0,11%2,77 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
14,22+17,30%-0,142%-0,061%+0,18%4,85 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
10,70+13,01%-0,107%-0,005%+0,04%3,07 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,83+11,96%+0,098%+0,010%-0,05%35,07 Tr--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,22 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%425,30 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,39%1,09 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%211,22 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,32%626,48 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,01%48,76 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,77+10,67%+0,088%+0,010%-0,14%820,06 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,51+10,35%+0,085%+0,010%-0,34%597,35 N--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
8,03+9,77%-0,080%+0,000%+0,13%971,26 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
7,98+9,70%+0,080%+0,010%-0,14%1,47 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
7,90+9,61%+0,079%+0,003%-0,05%2,65 T--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
7,82+9,51%+0,078%-0,003%+0,01%44,58 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDT
GXRP/USDT
7,79+9,48%+0,078%+0,005%-0,05%97,38 Tr--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
7,66+9,32%+0,077%+0,010%-0,49%456,47 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
7,65+9,31%+0,077%+0,010%-0,15%1,78 Tr--