CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
302,33+367,83%-3,023%-0,345%+2,10%2,57 Tr--
XTZ
BXTZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
66,29+80,65%-0,663%-0,029%+0,20%1,31 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
34,79+42,33%-0,348%+0,005%-0,03%1,46 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
28,20+34,31%-0,282%-0,002%+0,09%1,07 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
15,80+19,22%+0,158%+0,025%-0,31%1,17 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
15,30+18,61%-0,153%-0,002%+0,08%737,22 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
13,81+16,80%-0,138%-0,009%+0,06%2,78 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,50+12,77%-0,105%-0,008%+0,04%30,39 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
10,48+12,75%-0,105%-0,032%+0,23%370,11 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
10,40+12,65%-0,104%-0,014%+0,01%2,13 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,58+11,65%-0,096%+0,010%-0,32%4,47 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,44+11,48%+0,094%+0,010%+0,01%37,47 Tr--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%1,75 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,22 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%569,41 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%1,19 Tr--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,47 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%393,10 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,58%658,02 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%212,89 N--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
8,87+10,79%-0,089%-0,021%+0,07%3,03 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,77+10,67%+0,088%+0,010%-0,19%807,07 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,47+10,30%+0,085%+0,010%-0,09%613,36 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,36+10,18%+0,084%+0,010%-0,09%487,59 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
8,19+9,96%+0,082%+0,010%+0,42%485,27 N--