CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
5,15+6,27%+0,052%+0,010%-0,10%1,93 Tr--
GRT
BGRT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
5,11+6,21%-0,051%+0,010%-0,27%625,26 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
5,10+6,21%-0,051%+0,005%-0,25%2,08 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
5,09+6,19%+0,051%+0,010%-0,33%699,69 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
4,76+5,80%+0,048%+0,010%-0,15%1,61 Tr--
LPT
BHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
GLPT/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,11%1,04 Tr--
LUNA
BHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
GLUNA/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,03%871,81 N--
API3
BHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
GAPI3/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,14%666,04 N--
MAGIC
BHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
GMAGIC/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,02%452,50 N--
ORDI
BHợp đồng vĩnh cửu ORDIUSDT
GORDI/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,08%4,43 Tr--
BIGTIME
BHợp đồng vĩnh cửu BIGTIMEUSDT
GBIGTIME/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,19%412,19 N--
MEME
BHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
GMEME/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,09%462,79 N--
FLOW
BHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
GFLOW/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%+0,12%750,61 N--
PYTH
BHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT
GPYTH/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,06%1,76 Tr--
FET
BHợp đồng vĩnh cửu FETUSDT
GFET/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,09%435,13 N--
AUCTION
BHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
GAUCTION/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,11%752,08 N--
TURBO
BHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
GTURBO/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%+0,02%785,42 N--
WIF
BHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
GWIF/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,08%4,45 Tr--
MERL
BHợp đồng vĩnh cửu MERLUSDT
GMERL/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,09%1,11 Tr--
NOT
BHợp đồng vĩnh cửu NOTUSDT
GNOT/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,12%547,43 N--
HMSTR
BHợp đồng vĩnh cửu HMSTRUSDT
GHMSTR/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%+0,03%548,79 N--
ACT
BHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT
GACT/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,32%767,59 N--
OL
BHợp đồng vĩnh cửu OLUSDT
GOL/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,13%513,24 N--
ME
BHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
GME/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,34%379,89 N--
PARTI
BHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
GPARTI/USDT
4,50+5,48%+0,045%+0,005%-0,12%557,53 N--