CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
2,94+3,58%+0,029%+0,010%-0,03%38,07 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSDT
GFIL/USDT
2,93+3,56%+0,029%+0,007%-0,06%18,61 Tr--
PYTH
BHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT
GPYTH/USDT
2,86+3,49%+0,029%+0,005%-0,03%2,83 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
2,85+3,46%+0,028%-0,010%+0,02%416,56 N--
PUMP
BHợp đồng vĩnh cửu PUMPUSDT
GPUMP/USDT
2,77+3,37%+0,028%+0,005%-0,12%34,85 Tr--
EIGEN
BHợp đồng vĩnh cửu EIGENUSDT
GEIGEN/USDT
2,69+3,28%+0,027%+0,005%-0,20%1,49 Tr--
FET
BHợp đồng vĩnh cửu FETUSDT
GFET/USDT
2,69+3,27%+0,027%+0,005%-0,07%1,42 Tr--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
2,69+3,27%+0,027%+0,010%-0,16%22,02 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDT
GLTC/USDT
2,68+3,26%+0,027%+0,000%+0,06%30,06 Tr--
YB
BHợp đồng vĩnh cửu YBUSDT
GYB/USDT
2,67+3,25%+0,027%-0,003%-0,21%340,37 N--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDT
GBTC/USDT
2,65+3,22%+0,026%+0,001%-0,05%2,50 T--
WET
BHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
GWET/USDT
2,64+3,21%+0,026%+0,005%-0,30%584,13 N--
ZEN
BHợp đồng vĩnh cửu ZENUSDT
GZEN/USDT
2,62+3,19%+0,026%+0,005%-0,43%1,32 Tr--
TRB
BTRB/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRBUSDT
2,56+3,12%-0,026%+0,005%-0,13%3,55 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
2,53+3,08%-0,025%+0,005%-0,06%881,39 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
2,51+3,05%-0,025%-0,068%+0,40%2,04 Tr--
IMX
BHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
GIMX/USDT
2,48+3,02%+0,025%+0,005%-0,02%1,95 Tr--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
2,46+3,00%-0,025%-0,013%+0,22%5,86 Tr--
MEGA
BHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
GMEGA/USDT
2,42+2,94%+0,024%+0,005%-0,16%779,09 N--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
2,40+2,91%-0,024%+0,005%-0,14%6,92 Tr--
LAYER
BHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
GLAYER/USDT
2,38+2,90%+0,024%-0,001%+0,14%519,19 N--
SEI
BHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
GSEI/USDT
2,36+2,87%+0,024%-0,006%+0,13%2,88 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
2,35+2,86%+0,024%+0,010%+0,11%186,25 N--
AEVO
BHợp đồng vĩnh cửu AEVOUSDT
GAEVO/USDT
2,34+2,85%+0,023%+0,005%+0,15%361,62 N--
ZRX
BHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
GZRX/USDT
2,29+2,79%+0,023%+0,005%+0,62%429,25 N--